Cập nhật bảng giá ô tô Suzuki 5 chỗ, 7 chỗ, xe tải mới nhất tháng 1/2026 và giá lăn bánh tỉnh, thành phố mới nhất.
BẢNG GIÁ Ô TÔ SUZUKI MỚI NHẤT THÁNG 1/2026
(Cập nhật lúc 10:55 AM, ngày 02/01/2026)
| Mẫu xe / Phiên bản | Giá bán lẻ (VNĐ, đã gồm VAT) |
|---|---|
| Suzuki Fronx GL | 520.000.000 |
| Suzuki Fronx GLX | 599.000.000 |
| Suzuki Fronx GLX Plus | 649.000.000 |
| Suzuki Swift 1-Tone | 569.000.000 |
| Suzuki Swift 2-Tone | 577.000.000 |
| Suzuki XL7 Hybrid 1-Tone | 599.900.000 |
| Suzuki XL7 Hybrid 2-Tone | 607.900.000 |
| Suzuki Jimny 1 tone màu | 789.000.000 |
| Suzuki Jimny 2 tone màu | 799.000.000 |
| Suzuki Eeco van | 310.000.000 |
| Suzuki Super Carry Pro Thùng lửng | 318.600.000 |
| Suzuki Super Carry Pro Thùng kín | 349.000.000 |
| Suzuki Super Carry Pro Thùng bạt | 347.000.000 |
| Suzuki Super Carry Pro Thùng ben | 354.000.000 |
🔎 Lưu ý: Đây là giá niêm yết — chưa gồm các chi phí đăng ký, trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm … để xe lăn bánh.

Các chi phí hợp pháp cần tính để lăn bánh

- Lưu ý đây chỉ là mức giá tham khảo và có thể thay đổi bất cứ lúc nào tùy thuộc vào địa phương, loại xe, thời giá,…. Vui lòng tham khảo và liên hệ showroom, cơ sở đăng ký xe địa phương để tham khảo chính xác nhất.
Để một chiếc ô tô có thể lưu hành hợp pháp trên đường tại Việt Nam, ngoài Giá Niêm Yết (Giá bán xe đã bao gồm Thuế Giá trị gia tăng – VAT), chủ xe bắt buộc phải đóng các khoản phí và thuế theo quy định của Nhà nước.
Các chi phí hợp pháp này thường được gọi chung là Chi phí Lăn Bánh (hoặc Phí Đăng Ký Xe), bao gồm các khoản mục bắt buộc sau:
Các Chi Phí Hợp Pháp Bắt Buộc Để Lăn Bánh
| STT | Loại Phí/Thuế | Mục đích | Mức Phí & Lưu ý Quan trọng |
| 1 | Lệ phí Trước bạ | Thu vào ngân sách khi đăng ký quyền sở hữu tài sản (xe mới). | Đây là khoản lớn nhất sau giá xe. |
| 2 | Phí Đăng ký Biển số | Chi phí cấp biển số xe và hồ sơ đăng ký xe. | Mức phí chênh lệch rất lớn giữa các khu vực. |
| 3 | Phí Đăng kiểm | Chi phí kiểm định chất lượng, an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường lần đầu. | Mức phí cố định theo quy định (thường khoảng 240.000 VNĐ – 340.000 VNĐ tùy loại xe). |
| 4 | Phí Bảo trì Đường bộ | Thu để duy tu, bảo trì hệ thống đường bộ. | Mức phí nộp định kỳ hàng năm hoặc 6 tháng, 1 năm, 2 năm, 3 năm. |
| 5 | Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự (TNDS) Bắt buộc | Bảo hiểm cho bên thứ ba (người và tài sản) nếu xe gây ra tai nạn. | Khoản phí bắt buộc, mức phí cố định theo quy định của Bộ Tài chính, tùy loại xe (ví dụ: xe dưới 6 chỗ thường khoảng 480.700 VNĐ/năm). |
1. Lệ phí Trước bạ
-
Công thức: Lệ phí Trước bạ = Giá tính lệ phí trước bạ x Mức thu theo tỷ lệ %
-
Mức thu:
-
Khu vực TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Lạng Sơn, Cao Bằng, Sơn La, Đà Nẵng: 12% giá trị xe.
-
Khu vực và các tỉnh/thành phố còn lại: 10% giá trị xe.
-
Lưu ý: Với xe bán tải (Pick-up), lệ phí trước bạ thường bằng 6% mức thu của xe con (tức là 6% hoặc 7,2% tùy khu vực).
-
2. Phí Đăng ký Biển số
-
Khu vực I (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh): 20.000.000 VNĐ (áp dụng cho xe con dưới 9 chỗ).
-
Khu vực II (Các thành phố trực thuộc Trung ương khác, các thành phố trực thuộc tỉnh và thị xã): 1.000.000 VNĐ.
-
Khu vực III (Các khu vực còn lại): 200.000 VNĐ.
3. Phí Bảo trì Đường bộ
-
Đối với xe cá nhân dưới 10 chỗ: 1.560.000 VNĐ/năm.
-
Đối với xe đứng tên công ty/doanh nghiệp: 2.160.000 VNĐ/năm.
Tổng Kết Công Thức Tính Giá Lăn Bánh
Lưu ý: Ngoài các chi phí bắt buộc trên, bạn nên cân nhắc mua thêm Bảo hiểm Vật chất Xe (khoản phí không bắt buộc nhưng rất cần thiết để bảo vệ tài sản của bạn khỏi các rủi ro va chạm, thiên tai, mất cắp, v.v.).
Vì sao nên biết bảng giá + chi phí lăn bánh trước — và cách sử dụng thông tin
Lập kế hoạch tài chính chính xác
— Biết trước giá lăn bánh giúp bạn chuẩn bị đủ ngân sách cần thiết, tránh thiếu hụt khi đến bước đăng ký biển số.
So sánh giữa các mẫu — hiểu rõ chi phí tổng thể
— Bạn không nên chỉ nhìn giá niêm yết — vì lệ phí trước bạ & biển số tại TP lớn có thể khiến giá thực tế cao hơn hẳn so với xe niêm yết + xe tại tỉnh.
Đánh giá lợi ích khi mua tại tỉnh vs thành phố
— Mua xe tại miền Tây (nơi bạn đang ở) thường tiết kiệm hơn vài chục đến hàng trăm triệu đồng so với mua tại Hà Nội/TP.HCM — phù hợp nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí mà vẫn sở hữu xe mới.
Chuẩn bị hồ sơ & thủ tục
— Khi đã ước tính chi phí lăn bánh, bạn biết cần chuẩn bị bao nhiêu tiền mặt, chứng từ gì, có thể cân nhắc hỗ trợ lệ phí trước bạ (nếu có khuyến mãi), hoặc đàm phán với đại lý.
Bảng giá ô tô Suzuki từng dòng xe và giá lăn bánh chi tiết
Suzuki Jimny: Bản Lĩnh “Ngựa Chiến” Trên Mọi Địa Hình

>>> Xem chi tiết Suzuki Jimny tại: https://suzukiangiang.com.vn/oto/suzuki-jimny/
Dưới góc nhìn của một người đam mê off-road, Suzuki Jimny là sự khác biệt hoàn toàn so với những chiếc SUV đô thị khung gầm liền (Unibody). Sức mạnh thực sự của Jimny nằm ở hệ thống cơ khí thuần túy và cực kỳ bền bỉ.
Hệ Thống Dẫn Động 4WD AllGrip Pro
Không giống như các hệ thống dẫn động 4 bánh điện tử thông thường, Jimny trang bị hệ thống 4WD AllGrip Pro với cần số phụ truyền thống.
-
Chế độ 2H: Vận hành cầu sau tiết kiệm nhiên liệu khi đi phố.
-
Chế độ 4H: Dẫn động 2 cầu tốc độ cao, bám đường tốt trên đường trơn trượt hoặc cát lún.
-
Chế độ 4L (Cầu thấp): Đây là “vũ khí” bí mật giúp Jimny vượt qua những vũng bùn sâu, dốc cao hay những cung đường địa hình phức tạp tại vùng Bảy Núi, Tịnh Biên (An Giang). Với tỉ số truyền lớn, lực kéo được nhân lên gấp bội, giúp xe “bò” qua mọi vật cản một cách lầm lì và chắc chắn.
Khung Gầm Ladder Frame (Khung Gầm Rời)
Jimny sở hữu cấu trúc Ladder Frame (sắt xi rời) tương tự như các dòng SUV hạng nặng hay xe tải.
-
Độ bền bỉ: Giúp xe chịu được lực xoắn lớn khi đi vào các cung đường gồ ghề mà không làm biến dạng thân vỏ.
-
Hệ thống treo cầu cứng 3 liên kết: Mang lại hành trình phuộc lớn, giúp các bánh xe luôn bám đất ngay cả khi địa hình cực kỳ mấp mô.
Động Cơ 1.5L Vừa Vặn Và Tin Cậy
Khối động cơ 1.5L mã K15B (cùng họ với XL7 nhưng được tinh chỉnh cho Off-road) mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và trọng lượng. Với một chiếc xe nhẹ chỉ hơn 1 tấn, khối động cơ này giúp Jimny cực kỳ lanh lẹ và dễ kiểm soát trong những không gian hẹp – nơi mà những chiếc bán tải khổng lồ phải “chào thua”.
Tại Sao Nên Chọn Jimny Là Phương Án Dài Hạn “Độc Bản”?

Nếu các mẫu xe khác là phương tiện, thì Jimny là một tài sản sưu tầm. Có 3 lý do chính khiến Jimny luôn là lựa chọn thông thái cho dài hạn:
Giá trị bán lại và tính thanh khoản: Jimny là dòng xe có tỉ lệ giữ giá “khủng khiếp” trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, số lượng xe nhập khẩu luôn có hạn, khiến Jimny trở thành món hàng hiếm. Sở hữu Jimny giống như bạn đang giữ một món “đồ cổ” hiện đại mà giá trị chỉ có tăng hoặc đi ngang theo thời gian.
Khả năng cá nhân hóa (Customization): Không có chiếc xe nào dễ “độ” và có nhiều đồ chơi như Jimny. Từ phong cách Camping, Off-road hầm hố đến phong cách “Mini G-Wagon” sang trọng, bạn có thể làm mới chiếc xe của mình sau mỗi 2-3 năm sử dụng mà không bao giờ thấy chán.
Sự đơn giản tạo nên sự vĩnh cửu: Jimny không có quá nhiều cảm biến phức tạp hay hệ thống điện tử rắc rối. Điều này giúp xe cực kỳ ít hỏng vặt. Sau 10-15 năm, khi những chiếc SUV đầy công nghệ bắt đầu gặp lỗi hệ thống, Jimny của bạn vẫn sẽ nổ máy và sẵn sàng leo dốc.
“Phi Mã” Năm Mới 2026 Cùng Suzuki Jimny
Năm Bính Ngọ 2026, hình ảnh chú “ngựa chiến” Jimny băng qua những cung đường phù sa An Giang chính là biểu tượng cho sự tự do và thành đạt. Với khoảng sáng gầm 210 mm và góc tới, góc thoát cực lớn, Jimny giúp chủ nhân đón một năm mới “Vạn sự hanh thông”, không gì có thể cản bước.
Bảng Giá ô tô Suzuki Jimny lăn bánh tham khảo
Dòng xe Jimny được nhập khẩu nguyên chiếc với hai tùy chọn màu sắc chính. Dưới đây là dự toán giá niêm yết và chi phí lăn bánh tại các khu vực (Dựa trên mức giá niêm yết từ 789 triệu VNĐ):
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại Hà Tĩnh | Lăn bánh tại các tỉnh (An Giang…) |
| Jimny (1 Tone màu) | 789.000.000 VNĐ | 906.000.000 VNĐ | 890.000.000 VNĐ | 879.000.000 VNĐ | 871.000.000 VNĐ |
| Jimny (2 Tone màu) | 799.000.000 VNĐ | 917.000.000 VNĐ | 901.000.000 VNĐ | 890.000.000 VNĐ | 882.000.000 VNĐ |
- Bảng giá mang tính chất tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm, cập nhật chi phí mới, ưu đãi,… Vui lòng liên hệ để có bảng giá chi tiết chính xác hơn.
Bảng giá ô tô Suzuki Fronx và giá lăn bánh chi tiết

>>> Xem chi tiết Fronx tại: https://suzukiangiang.com.vn/xem-truoc-suzuki-fronx-2025/
Suzuki Fronx là một trong những sản phẩm chiến lược toàn cầu mới nhất của hãng xe Nhật Bản, chính thức gia nhập thị trường Việt Nam trong phân khúc Crossover đô thị cỡ nhỏ (Subcompact Crossover Utility Vehicle – CUV).
Khác biệt hoàn toàn so với những mẫu xe truyền thống của Suzuki, Fronx được định vị là một chiếc SUV Coupe – sự kết hợp táo bạo giữa dáng vẻ thể thao, năng động của một chiếc Coupe (mái dốc) và khoảng sáng gầm cao, tiện ích của một chiếc Crossover.
Thiết Kế Đột Phá, Khẳng Định Cá Tính

Điểm nhấn lớn nhất của Fronx chính là ngôn ngữ thiết kế mới mẻ và cực kỳ thời trang. Phần đầu xe mang đậm hơi hướng SUV với lưới tản nhiệt lớn, mạ Chrome khỏe khoắn, và cụm đèn pha LED chia tầng hiện đại.
Đường mái xe dốc nhẹ về phía sau tạo nên dáng vẻ Coupe cuốn hút, một xu hướng thiết kế đang rất được ưa chuộng trên các dòng xe cao cấp.
Dù là một chiếc xe đô thị cỡ nhỏ, Fronx vẫn sở hữu vóc dáng cân đối, vững chãi nhờ các đường gân dập nổi mạnh mẽ và bộ mâm hợp kim đa chấu cá tính. Chiều dài cơ sở được tối ưu hóa, đảm bảo không gian nội thất đủ dùng cho gia đình nhỏ.
Công Nghệ Hybrid Hiện Đại và Tiết Kiệm Nhiên Liệu

Suzuki Fronx được trang bị động cơ xăng kết hợp công nghệ Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ). Hệ thống này sử dụng một máy phát tích hợp (ISG – Integrated Starter Generator) và một pin Lithium-ion nhỏ để hỗ trợ động cơ xăng trong quá trình tăng tốc và giảm tải cho động cơ khi xe dừng/khởi động lại (Start/Stop).
Sự kết hợp này không chỉ giúp Fronx vận hành mượt mà, êm ái hơn trong điều kiện giao thông thành phố, mà còn mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng – một đặc trưng nổi trội của thương hiệu Suzuki.
Đây là một lợi thế cạnh tranh lớn, đặc biệt trong bối cảnh giá nhiên liệu luôn biến động.
Nội Thất Tiện Nghi, Đầy ắp Công Nghệ

Bước vào khoang lái, Fronx thể hiện sự nâng cấp rõ rệt về chất lượng và trang bị. Nội thất sử dụng tông màu kép sang trọng, với vật liệu nhựa cứng được phối hợp tinh tế.
Tiện ích nổi bật nhất là màn hình giải trí trung tâm lớn (thường là 9 inch) tích hợp kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, mang lại trải nghiệm tiện lợi và hiện đại.
Đặc biệt, Fronx còn được trang bị Màn hình hiển thị trên kính lái (HUD – Head-Up Display), cho phép người lái dễ dàng theo dõi các thông số quan trọng (tốc độ, hướng dẫn điều hướng) mà không cần rời mắt khỏi mặt đường, tăng cường sự an toàn và tiện nghi.
Khoang hành lý có dung tích vừa phải, đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày và các chuyến đi ngắn cuối tuần. Các trang bị an toàn cơ bản như hệ thống cân bằng điện tử ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC và camera lùi đều được trang bị đầy đủ.
Bảng giá ô tô Suzuki Fronx lăn bánh 2025 tham khảo.
Tại Việt Nam, Suzuki Fronx 2025 được phân phân phối chính hãng 3 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:
Bảng giá ô tô Suzuki Swift và giá lăn bánh chi tiết

>>> Xem chi tiết Fronx tại: https://suzukiangiang.com.vn/oto/suzuki-swift/
Suzuki Swift đã là một cái tên quen thuộc và được yêu mến trên thị trường quốc tế nhờ thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và cảm giác lái thú vị.
Tuy nhiên, phiên bản mới nhất của Suzuki Swift được nhập khẩu về Việt Nam đã có sự nâng cấp lớn, đặc biệt là việc trang bị hệ thống Mild-Hybrid, đưa mẫu xe này trở thành một trong những chiếc hatchback hạng B tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường nhất phân khúc.
Phong Cách Châu Âu Tinh Tế và Trẻ Trung

Swift mới duy trì được nét thiết kế đặc trưng, dễ nhận diện với hình dáng vuông vắn nhưng vẫn mềm mại, mang hơi hướng thiết kế của châu Âu.
-
Ngoại hình: Xe sở hữu đèn pha LED sắc nét, lưới tản nhiệt lớn hơn tạo vẻ ngoài hiện đại và năng động. Thiết kế tay nắm cửa phía sau được giấu kín trên trụ C tiếp tục là một điểm nhấn độc đáo, mang lại cảm giác như một chiếc xe Coupe 3 cửa thể thao. Kích thước nhỏ gọn là ưu thế tuyệt vời để di chuyển và đỗ xe trong điều kiện giao thông đông đúc của các đô thị lớn.
-
Nội thất: Cabin tập trung vào tính thực dụng và sự thoải mái cho người lái. Các trang bị tiện ích được tối giản nhưng đủ dùng, bao gồm màn hình giải trí trung tâm, điều hòa tự động và vô lăng thể thao. Khoang lái và khoang hành khách được thiết kế khoa học, mang lại không gian thoải mái hơn so với vẻ ngoài nhỏ nhắn.
Hiệu Suất Vượt Trội Nhờ Công Nghệ Hybrid

Yếu tố cốt lõi khiến Swift mới trở nên hấp dẫn chính là công nghệ Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ).
Vận hành: Hệ thống Hybrid này không chỉ cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu mà còn giúp chiếc xe tăng tốc mượt mà hơn, đặc biệt ở dải tốc độ thấp. Khi xe khởi động lại sau khi dừng đèn đỏ hoặc khi bắt đầu lăn bánh, hệ thống điện sẽ hỗ trợ, giảm thiểu độ trễ và tiếng ồn.

Tiết kiệm: Đây là một trong những chiếc xe có mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng nhất phân khúc, là lựa chọn lý tưởng cho những người thường xuyên di chuyển trong thành phố hoặc tìm kiếm một chiếc xe “nuôi” dễ dàng, chi phí vận hành thấp.
Bảng giá ô tô Suzuki Swift lăn bánh 2025 tham khảo
Tại Việt Nam, Suzuki Swift 2025 được phân phân phối chính hãng 2 phiên bản. Giá lăn bánh tham khảo như sau:
Bảng giá ô tô Suzuki XL7 Hybrid và Chi Tiết Giá Lăn Bánh

Suzuki XL7 Hybrid là mẫu xe đa dụng (MPV) 7 chỗ, được thiết kế để kết hợp giữa sự mạnh mẽ, cá tính của một chiếc SUV và tính thực dụng, kinh tế của một chiếc MPV.
XL7 đã nhanh chóng tạo dựng được vị thế vững chắc trong phân khúc xe 7 chỗ giá tầm trung tại Việt Nam nhờ vào các yếu tố cốt lõi: giá thành hợp lý, độ bền bỉ cao và chi phí “nuôi” xe cực kỳ tiết kiệm.
>>> Xem chi tiết thông tin Suzuki XL7 Hybrid mới có gì tại đây: https://suzukiangiang.com.vn/oto/suzuki-xl7-hybrid/
Phong Cách Thể Thao, Khoang Nội Thất Rộng Rãi

Suzuki XL7 nổi bật giữa phân khúc MPV truyền thống với thiết kế mang đậm chất thể thao, mạnh mẽ:
-
Ngoại hình SUV hóa: Xe sở hữu các chi tiết thiết kế đặc trưng của SUV như ốp viền nhựa đen bao quanh thân xe, cản trước/sau hầm hố và đặc biệt là thanh giá nóc tích hợp, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn rất tiện dụng khi cần chở thêm hành lý. Khoảng sáng gầm xe cao 200 mm giúp xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường gồ ghề hoặc ngập nước trong đô thị.
-
Nội thất 7 chỗ linh hoạt: Khoang cabin được thiết kế thông minh, tối ưu hóa không gian cho cả 7 hành khách. Hàng ghế thứ hai và thứ ba có thể gập linh hoạt theo tỷ lệ $50:50$ hoặc $60:40$, giúp chuyển đổi nhanh chóng giữa chế độ chở người và chở hàng hóa. Đây là một điểm mạnh lớn cho các gia đình hoặc cá nhân kinh doanh dịch vụ vận tải.
-
Tiện nghi cơ bản: Xe trang bị màn hình giải trí trung tâm, hệ thống điều hòa tự động (một số phiên bản có thêm cửa gió cho hàng ghế sau), và các cổng sạc tiện lợi, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Nâng Cấp Động Cơ Hybrid: Tiết Kiệm Tối Ưu

Phiên bản XL7 được nâng cấp lên công nghệ Mild-Hybrid là bước tiến lớn của Suzuki, mang lại lợi ích kép cho người dùng:
-
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu: Hệ thống Mild-Hybrid sử dụng máy phát tích hợp (ISG) hỗ trợ động cơ xăng khi khởi động và tăng tốc, giúp giảm tải cho động cơ chính. Điều này giúp XL7 đạt được mức tiêu thụ nhiên liệu cạnh tranh hàng đầu phân khúc 7 chỗ, giảm bớt gánh nặng chi phí vận hành hàng tháng.
-
Độ bền bỉ và chi phí bảo dưỡng thấp: Kế thừa truyền thống “nồi đồng cối đá” của Suzuki, XL7 nổi tiếng với độ tin cậy, ít hỏng vặt. Chi phí bảo dưỡng định kỳ và thay thế phụ tùng nằm ở mức rất phải chăng, là yếu tố quan trọng đối với các gia đình hoặc doanh nghiệp.
Bảng Giá ô tô Suzuki XL7 Hybrid lăn bánh tham khảo
Hiện tại, Suzuki XL7 Hybrid có 2 phiên bản màu (1 Tone và 2 Tone). Dưới đây là dự toán giá niêm yết và chi phí lăn bánh ước tính:
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại Hà Tĩnh | Lăn bánh tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Hybrid | 599 triệu VNĐ | 693.574.000 VNĐ | 681.594.000 VNĐ | 668.584.000 VNĐ | 662.594.000 VNĐ |
- Bảng giá mang tính chất tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm, cập nhật chi phí mới, ưu đãi,… Vui lòng liên hệ để có bảng giá chi tiết chính xác hơn.
Giá lăn bánh Suzuki Eeco Van Mới: Diện Mạo Hiện Đại – Kế Thừa Chất “Thép” Nhật Bản

>>> Xem chi tiết thông tin Suzuki Eeco van mới có gì tại: https://suzukiangiang.com.vn/oto/suzuki-eeco-van/
Nếu bạn đã từng yêu mến sự linh hoạt của huyền thoại “Su cóc” (Blind Van), thì Suzuki Eeco sẽ khiến bạn phải kinh ngạc bởi sự lột xác toàn diện. Đây không chỉ là một phiên bản nâng cấp, mà là một định nghĩa mới về xe tải nhẹ đô thị chuyên nghiệp.
Sức mạnh từ khối động cơ 1.2L K12N DualJet: Trái tim của Eeco là khối động cơ xăng 1.2L thế hệ mới, mang lại công suất mạnh mẽ hơn đáng kể so với người tiền nhiệm.
Công nghệ phun xăng kép DualJet giúp xe vận hành mượt mà, sẵn sàng thồ hàng nặng nhưng vẫn duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu “khiêm tốn” đến kinh ngạc – một yếu tố then chốt cho bài toán kinh tế dài hạn.
Khoang chứa hàng đột phá: Với kích thước tổng thể được mở rộng, Suzuki Eeco mang đến một không gian chứa đồ rộng rãi với tải trọng lên đến 540 kg.
Thiết kế sàn phẳng và trần cao giúp việc bốc xếp các kiện hàng cồng kềnh trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Hai cửa trượt hông cùng cửa hậu mở lật là “vũ khí” giúp Eeco len lách và giao hàng hiệu quả trong những con hẻm nhỏ nhất của Long Xuyên hay Châu Đốc.
An toàn và Công nghệ vượt trội: Bước vào cabin, bạn sẽ bất ngờ với cụm đồng hồ kỹ thuật số hiện đại hiển thị đầy đủ thông số.
Đặc biệt, Suzuki đã mạnh tay trang bị các tính năng an toàn vốn chỉ có trên xe du lịch như: Hệ thống phanh ABS/EBD, túi khí đôi và cảm biến lùi. Giờ đây, mỗi chuyến hàng không chỉ là lợi nhuận mà còn là sự an tâm tuyệt đối cho người cầm lái.
>>> Cập nhật chi tiết mới về Suzuki Eeco van mới : https://suzukiangiang.com.vn/tai-van-suzuki-2026-suzuki-eeco-van/
Bảng Giá ô tô Suzuki Eeco Van lăn bánh tham khảo như sau:
Hiện tại, Suzuki Eeco Van được phân phối với phiên bản tiêu chuẩn tối ưu cho vận tải đô thị. Dưới đây là dự toán giá niêm yết và chi phí lăn bánh ước tính:
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại Hà Tĩnh | Lăn bánh tại các tỉnh khác (An Giang…) |
| Eeco Van (02 Chỗ) | 310.000.000 VNĐ | 320.226.000 VNĐ | 320.226.000 VNĐ | 319.926.000 VNĐ | 319.926.000 VNĐ |
- Bảng giá mang tính chất tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm, cập nhật chi phí mới, ưu đãi,… Vui lòng liên hệ để có bảng giá chi tiết chính xác hơn.
Bảng giá ô tô Suzuki Carry Pro và giá lăn bánh chi tiết

Suzuki Carry Pro là mẫu xe tải nhẹ nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, nổi tiếng với sự bền bỉ, khả năng chuyên chở linh hoạt và chi phí vận hành cực kỳ kinh tế.
Trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn, Carry Pro luôn là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh nhờ thiết kế cabin tiện nghi (có sẵn máy lạnh, trợ lực lái) và đặc biệt là sự đa dạng trong các loại thùng xe để đáp ứng mọi nhu cầu vận tải.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Suzuki Carry Pro

-
Độ bền và Tiết kiệm: Kế thừa tinh hoa của Suzuki, Carry Pro sở hữu động cơ mạnh mẽ nhưng tiết kiệm nhiên liệu, ít hỏng vặt. Khung gầm chắc chắn, thiết kế tối ưu chịu tải tốt, đảm bảo độ bền bỉ ngay cả khi hoạt động liên tục với tải nặng.
-
Cabin Tiện nghi: Điểm cộng lớn của Carry Pro là cabin được thiết kế hiện đại hơn so với các đối thủ, trang bị tiêu chuẩn máy lạnh A/C và trợ lực lái điện, giúp tài xế thoải mái hơn trên những chặng đường dài.
-
Kích thước thùng xe: Xe có kích thước tổng thể lớn, đặc biệt là chiều dài thùng xe được kéo dài, tối ưu hóa khả năng chở hàng và sắp xếp hàng hóa.
Các Loại Thùng Xe Phổ Biến Của Carry Pro
Khả năng linh hoạt trong việc lắp đặt và đóng thùng là ưu thế lớn nhất của Carry Pro. Xe thường được phân phối dưới dạng chassis (xe nền) và được đóng thùng theo nhu cầu:
Suzuki Carry Pro Thùng Lửng
-
Đặc điểm: Thùng chỉ có sàn và các bửng (bộ phận chắn hàng) mở được. Đây là loại thùng cơ bản nhất và có tải trọng cao nhất.
-
Phù hợp: Chở vật liệu xây dựng (gạch, đá, cát), chở hàng hóa có kích thước lớn, không sợ mưa nắng (như cây cảnh, máy móc), hoặc dùng làm xe nền để đóng các loại thùng chuyên dụng khác.
Suzuki Carry Pro Thùng Mui Bạt

-
Đặc điểm: Thùng lửng được lắp thêm khung kèo và phủ bạt phía trên. Phần bạt có thể linh hoạt cuốn lên, giúp dễ dàng bốc dỡ hàng hóa từ phía trên hoặc hai bên.
-
Phù hợp: Chở các loại hàng hóa thông thường cần bảo vệ khỏi nắng, mưa nhưng vẫn yêu cầu sự thông thoáng và tiện lợi khi lên xuống hàng (như nông sản, đồ nội thất, hàng tiêu dùng đóng gói).
Suzuki Carry Pro Thùng Kín

-
Đặc điểm: Thùng xe được đóng kín hoàn toàn bằng vật liệu Inox, tôn hoặc Composite. Thường có cửa mở phía sau và một cửa hông.
-
Phù hợp: Chở các loại hàng hóa cần bảo quản tuyệt đối khỏi thời tiết, bụi bẩn, hoặc yêu cầu an ninh cao (như hàng điện tử, thực phẩm khô, bưu phẩm, hàng chuyển phát nhanh).
Suzuki Carry Pro Thùng Ben (Xe Tự Đổ)

-
Đặc điểm: Là loại thùng chuyên dụng được trang bị hệ thống thủy lực, cho phép nâng thùng để tự động đổ hàng hóa xuống.
-
Phù hợp: Chuyên chở vật liệu rời như cát, đá, sỏi, hoặc phế liệu xây dựng.
Bảng Giá xe tải Suzuki Carry Pro và giá lăn bánh chi tiết tham khảo
Giá lăn bánh cho xe tải nhẹ có sự khác biệt so với xe con do các chi phí pháp lý và chi phí đóng thùng.
| Dòng xe | Loại Thùng (Tải trọng) | Giá Chassis (Niêm Yết) | Giá Lăn Bánh tại Tỉnh khác (Ước tính) |
| Suzuki Carry Pro | Thùng Lửng (940kg) | 318.600.000 VNĐ | 324.588.000 VNĐ |
| Thùng Mui Bạt | 347.000.000 VNĐ | 349.588.000 – 354.588.000 | |
| Thùng Kín | 349.000.000 VNĐ | 354.588.000 – 364.588.000 | |
| Thùng Ben | 354.000.000 VNĐ | 374.588.000 – 389.588.000 |
- Bảng giá mang tính chất tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm, cập nhật chi phí mới, ưu đãi,… Vui lòng liên hệ để có bảng giá chi tiết chính xác hơn.
So sánh nhanh — Nên chọn xe nào theo nhu cầu
| Nhu cầu / Mục đích | Nên chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Di chuyển cá nhân, đi lại trong thành phố, chi phí vừa phải | Swift / Fronx | Gọn nhẹ, dễ điều khiển, dễ đậu — phù hợp nội đô / phố đông. |
| Gia đình nhỏ, đôi vợ chồng, bạn trẻ | Fronx | Cân bằng giữa rộng đủ cho 5 người + tiết kiệm + giá hợp lý. |
| Gia đình đông người, thường đi du lịch / đi xa / đi tỉnh | XL7 | 7 chỗ + khoang chứa đồ + tiện nghi + thoải mái. |
| Cần xe để chở hàng, kinh doanh, giao nhận, vận tải nhẹ | Super Carry Pro | Giá rẻ + tải hàng hợp lý + linh hoạt, dễ luồn lách. |

Thông tin liên hệ Suzuki An Giang
- Hotline : 0938 244 772.
- Hotline CSKH/hỗ trợ: 0768 357 789
- Hotline tư vấn về dịch vụ, phụ tùng : 0917 956 208
- Fanpage Suzuki An Giang: https://www.facebook.com/suzukiangiang
- Website: www.suzukiangiang.com.vn
- Định vị GG map: https://goo.gl/maps/QMsZvqDGjW16wHd4A





